bất hợp tác

bất hợp tác

Một số công nhân thể hiện thái độ bất hợp tác bằng cách ngồi im tại bàn làm việc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hành động hoặc thái độ từ chối làm việc cùng, không chịu cộng tác với một cá nhân, tổ chức hoặc chính quyền nào đó: Thường được sử dụng như một hình thức phản đối hoặc đấu tranh bất bạo động.
  2. Tính từ:

    • Mang tính chất không chịu hợp tác, không sẵn sàng làm việc chung: Dùng để miêu tả thái độ, hành vi hoặc một chính sách cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Phong trào bất hợp tác của nhân dân đã gây ra nhiều khó khăn cho chính quyền thực dân.
    • Anh ta thể hiện thái độ bất hợp tác rõ ràng bằng cách từ chối trả lời mọi câu hỏi.
  • Tính từ:

    • Một số tổ chức đã giữ thái độ bất hợp tác với cuộc điều tra.
    • Đó một chính sách bất hợp tác nhằm gây sức ép.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tinh thần bất hợp tác": chỉ thái độ, ý chí kiên quyết không hợp tác, thường mục đích chính trị hoặc đạo đức.

    • Phong trào lan rộng với tinh thần bất hợp tác mạnh mẽ.
  • "hành động bất hợp tác dân sự": một hình thức đấu tranh tổ chức, trong đó người dân cố ý không tuân thủ một số luật lệ hoặc yêu cầu nhất định.

    • Chiến dịch bất hợp tác dân sự đã làm tê liệt bộ máy hành chính.
Biến thể từ gần giống
  • Không hợp tác: Cách nói thông thường, ít mang sắc thái chính trị hoặc đấu tranh hơn so với "bất hợp tác".
  • Chống đối: Có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các hành động tích cực chống lại, không chỉ dừngviệc từ chối hợp tác.
  • Bất tuân dân sự: Thuật ngữ chuyên môn, thường dùng trong lĩnh vực chính trị - xã hội, chỉ việc từ chối tuân thủ luật pháp một cách công khai, ôn hòa lý do lương tâm.
Từ đồng nghĩa
  • Từ chối hợp tác: Nhấn mạnh vào hành động từ chối.
  • Không cộng tác: Cách nói nhấn mạnh việc không cùng làm việc.
Từ trái nghĩa
  • Hợp tác: Cùng chung sức làm việc.
  • Cộng tác: Tham gia đóng góp vào một công việc chung.
  • Ủng hộ: Tán thành giúp đỡ.
Thành ngữ hoặc cụm từ cố định liên quan
  • Bất hợp tác nhưng bất bạo động: Một nguyên tắc quan trọng trong nhiều phong trào đấu tranh, nhấn mạnh việc phản đối nhưng không sử dụng lực.
    • Cuộc đấu tranh được tiến hành theo phương châm bất hợp tác nhưng bất bạo động.